Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sồng, tông
Unicode: U+2379B
Tổng nét: 19
Bộ: mộc 木 (+15 nét)
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丨フ一一一一ノ丶フ丨ノフノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2