Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tiều
Unicode: U+237F6
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿳⺿
Nét bút: 一丨一丨ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể