Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: phét, phết, phiết
Unicode: U+237F7
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿲⿱⿰𠈌
Nét bút: 一丨ノ丶丨一丨丨フノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1