Có 1 kết quả:

thắm
Âm Nôm: thắm
Unicode: U+23812
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thắm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đỏ thắm