Có 1 kết quả:

pheo
Âm Nôm: pheo
Unicode: U+23813
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丶ノ一丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

pheo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tre pheo