Có 2 kết quả:

chưachửa
Âm Nôm: chưa, chửa
Unicode: U+23816
Tổng nét: 20
Bộ: mộc 木 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨ノ丶丶一一一丨フ一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

chưa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chưa được, chưa xong, chết chưa

chửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chửa đi, chửa làm