Có 1 kết quả:

gàu
Âm Nôm: gàu
Unicode: U+23818
Tổng nét: 21
Bộ: mộc 木 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一丶ノ一丶ノ丨フ一一丶一ノ丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gàu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gàu tát nước