Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chục, dâu, , du, dửu
Unicode: U+23821
Tổng nét: 22
Bộ: mộc 木 (+18 nét)
Nét bút: 一丨ノ丶ノフ丶一丶一一一丨フ一ノフフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1