Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hoạch, quặc
Unicode: U+23840
Tổng nét: 23
Bộ: mộc 木 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨一丨一丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể