Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tào, tàu, tầu
Unicode: U+23858
Tổng nét: 24
Bộ: mộc 木 (+20 nét)
Hình thái: ⿰𣍘
Nét bút: 一丨ノ丶一丨フ一一丨ノ丶一丨フ一一丨ノ丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể