Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: diêm, thiềm, thềm
Unicode: U+2385E
Tổng nét: 25
Bộ: mộc 木 (+21 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ一一丨丨フ一一ノフ一ノノフ丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể