Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: uất
Unicode: U+23861
Tổng nét: 25
Bộ: mộc 木 (+21 nét)
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丶フフ一一フ丶一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể