Có 3 kết quả:

nénnướngnạng
Âm Nôm: nén, nướng, nạng
Unicode: U+23864
Tổng nét: 25
Bộ: mộc 木 (+21 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フ一一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

nén

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nén hương

nướng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nướng cá

nạng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chống nạng; nạng tay nạng chân