Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: uất
Unicode: U+23878
Tổng nét: 27
Bộ: mộc 木 (+23 nét)
Nét bút: 一丨ノ丶ノ一一丨フ丨一丨ノ丶丨フ丨丨一丨フ一一一フ一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể