Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khảm, sáp
Unicode: U+238EE
Tổng nét: 13
Bộ: khiếm 欠 (+9 nét)
Hình thái: ⿰𡸁
Nét bút: ノ一一丨丨一丨フ丨ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể