Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+2393E
Tổng nét: 23
Bộ: khiếm 欠 (+19 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丨一丨一丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一フ丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp