Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: than, thăn
Unicode: U+23941
Tổng nét: 25
Bộ: khiếm 欠 (+21 nét)
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể