Có 1 kết quả:

trải
Âm Nôm: trải
Unicode: U+23971
Tổng nét: 10
Bộ: chỉ 止 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一一丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

từng trải, bơi trải, trải chiếu