Có 1 kết quả:

ngù
Âm Nôm: ngù
Unicode: U+23B87
Tổng nét: 11
Bộ: mao 毛 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一ノ丶ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngù

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngù nón, ngù giáo