Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chen, chiên
Unicode: U+23C14
Tổng nét: 17
Bộ: mao 毛 (+13 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノ一一フ一ノ丨フ丨丨一一一ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể