Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: liệp, lạp
Unicode: U+23C2B
Tổng nét: 19
Bộ: mao 毛 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể