Có 2 kết quả:

ngútngụt
Âm Nôm: ngút, ngụt
Unicode: U+23C8D
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngút

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngút ngàn

ngụt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngùn ngụt