Có 1 kết quả:

ngớt
Âm Nôm: ngớt
Unicode: U+23CA0
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngớt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngớt mưa