Có 7 kết quả:

lảlỡnhỡrửarữa
Âm Nôm: , lả, lỡ, nhỡ, , rửa, rữa
Unicode: U+23CEE
Tổng nét: 9
Bộ: thuỷ 水 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/7

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giọt châu lã chã; nước lã; lã tã

lả

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lả lơi

lỡ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỡ làng

nhỡ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhỡ việc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rã rời

rửa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rửa sạch; rửa ráy

rữa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hoa rữa