Có 1 kết quả:

xôi
Âm Nôm: xôi
Unicode: U+23D6F
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一ノフノ丶丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xôi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xa xôi