Có 2 kết quả:

khiếtkhịt
Âm Nôm: khiết, khịt
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一一一丨フノ一ノ丶
Unicode: U+23E32
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

khiết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tinh khiết

khịt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khụt khịt