Có 2 kết quả:

sếtsệt
Âm Nôm: sết, sệt
Unicode: U+23EC2
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一ノノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

sết

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sên sết (hơi đặc)

sệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sền sệt