Có 1 kết quả:

sờ
Âm Nôm: sờ
Unicode: U+23EC4
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nông sờ