Có 2 kết quả:

bọngbỏng
Âm Nôm: bọng, bỏng
Unicode: U+23EC8
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丨一一一ノ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bọng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bọng nước

bỏng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước lỏng bỏng