Có 1 kết quả:

dề
Âm Nôm: dề
Unicode: U+23ED7
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dề

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dầm dề; dề dà