Có 5 kết quả:

lánglắnglặnglửnglững
Âm Nôm: láng, lắng, lặng, lửng, lững
Unicode: U+23F3D
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶フ一一フ丶ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

láng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước lênh láng, sáng láng

lắng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lắng đọng

lặng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yên lặng

lửng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lưng lửng

lững

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lững thững