Có 2 kết quả:

thỏithốc
Âm Nôm: thỏi, thốc
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿳
Nét bút: 丶丶一丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: EYBR (水卜月口)
Unicode: U+23F4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zeon3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

thỏi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thỏi đồng

thốc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nôn thốc nôn tháo