Có 1 kết quả:

ngót
Âm Nôm: ngót
Unicode: U+23F83
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶一一ノ一丨フ一フノ丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngót

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngót một thế kỉ, ngót ngét,hao ngót