Có 3 kết quả:

choechoétchoẹt
Âm Nôm: choe, choét, choẹt
Unicode: U+23FB5
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フフ丶丶丶丶ノフフ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

choe

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choe choé; choe choét

choét

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choét mắt

choẹt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nông choẹt, choèn choẹt