Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thương
Unicode: U+24005
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰𡘜𠮛
Nét bút: 丶丶一丨フ一丨フ一一ノ丶一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể