Có 1 kết quả:

đáy
Âm Nôm: đáy
Unicode: U+24010
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đáy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đáy bể, đáy giếng