Có 2 kết quả:

nhỏruã
Âm Nôm: nhỏ, ruã
Unicode: U+24012
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nhỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nước nhỏ giọt

ruã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thối rữa