Có 2 kết quả:

ngoingòi
Âm Nôm: ngoi, ngòi
Unicode: U+24016
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ丨ノ丨フ一丨一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngoi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngoi ngóp

ngòi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngòi khe