Có 2 kết quả:

rửarữa
Âm Nôm: rửa, rữa
Unicode: U+24017
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: 丶丶一ノ一丨一ノフ丨フ一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

rửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rửa ráy

rữa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoa rữa