Có 7 kết quả:

chãchưachảchớchứachử
Âm Nôm: chã, chưa, chả, chớ, chứa, chử,
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨一丨一ノ丨フ一一
Unicode: U+2401E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/7

chã

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lã chã

chưa

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chưa được, chưa xong, chết chưa

chả

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chả làm

chớ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát)

chứa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chứa chan

chử

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vã mồ hôi