Có 1 kết quả:

chửa
Âm Nôm: chửa
Unicode: U+2405B
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: 丶丶一一丨一ノ丨フ一一フノフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

có chửa