Có 3 kết quả:

bongbồngphồng
Âm Nôm: bong, bồng, phồng
Unicode: U+240A7
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨ノフ丶一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

bong

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bòng bong

bồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cỏ bồng

phồng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phồng lên