Có 1 kết quả:

rửa
Âm Nôm: rửa
Unicode: U+240A9
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: 丶丶一ノ一丨一ノフ一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rửa ráy