Có 5 kết quả:

lạchlếchlịchráchrạch
Âm Nôm: lạch, lếch, lịch, rách, rạch
Tổng nét: 19
Bộ: thuỷ 水 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一
Unicode: U+240DD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

lạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạch sông

lếch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch

lịch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích lịch (tiếng mưa rơi)

rách

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

róc rách (nước chảy)

rạch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kênh rạch