Có 1 kết quả:

thướt
Âm Nôm: thướt
Unicode: U+240E7
Tổng nét: 18
Bộ: thuỷ 水 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thướt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lướt thướt, tha thướt