Có 1 kết quả:

tỏng
Âm Nôm: tỏng
Unicode: U+2410B
Tổng nét: 20
Bộ: thuỷ 水 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フフ丶丶丶丶ノ丨フノノ丶一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

tỏng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biết tỏng (biết rõ)