Có 2 kết quả:

biểnbến
Âm Nôm: biển, bến
Unicode: U+24176
Tổng nét: 26
Bộ: thuỷ 水 (+23 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

biển

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biển cả

bến

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bến nước; bến đò