Có 1 kết quả:

nhá
Âm Nôm: nhá
Unicode: U+241B9
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一フ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhá

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhá nhem tối