Có 2 kết quả:

xàoxáo
Âm Nôm: xào, xáo
Unicode: U+241E4
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

xào

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xào nấu, xào thịt

xáo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xào rau, xào xáo