Có 2 kết quả:

mồ
Âm Nôm: , mồ
Unicode: U+241E6
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mò hóng (bồ hóng)

mồ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mồ hóng